スカトロ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ viết tắt

khoa học phân tích phân

🔗 スカトロジー

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

ăn phân

🔗 食糞・しょくふん