スカイブルー
スカイ・ブルー

Danh từ chung

xanh da trời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブルースカイスポーツてん毎週まいしゅう木曜日もくようびがおやすみです。
Cửa hàng thể thao Blue Sky đóng cửa vào mỗi thứ Năm hàng tuần.
ブルースカイスポーツてんは、なに曜日ようび定休ていきゅうだったかしら。
Cửa hàng thể thao Blue Sky đóng cửa vào ngày nào trong tuần nhỉ?