Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スオミ語
[Ngữ]
スオミご
🔊
Danh từ chung
tiếng Phần Lan
🔗 フィンランド語; スオミ
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ