Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スウェーデン鋼
[Cương]
スウェーデンこう
🔊
Danh từ chung
thép Thụy Điển
Hán tự
鋼
Cương
thép