スウェーデン語 [Ngữ]

スウェーデンご

Danh từ chung

tiếng Thụy Điển

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スウェーデン簡単かんたんだ。
Tiếng Thụy Điển dễ học.
わたしはスウェーデンはなせません。
Tôi không biết nói tiếng Thụy Điển.
スウェーデンはなしますか。
Bạn có nói tiếng Thụy Điển không?
かれはスウェーデンまなびたい。
Anh ấy muốn học tiếng Thụy Điển.
スウェーデンからました。サーミじんで、サーミ・スウェーデン英語えいごはなします。
Tôi đến từ Thụy Điển. Tôi là người Sami và nói tiếng Sami, tiếng Thụy Điển và tiếng Anh.
スウェーデンおしえてくれないかな?
Bạn có thể dạy tôi tiếng Thụy Điển không?
わたしはフィンランドじんなのに、スウェーデンはなせる。
Mặc dù tôi là người Phần Lan, nhưng tôi cũng có thể nói tiếng Thụy Điển.
すうヶ月かげつかん、スウェーデン勉強べんきょうしたんだけど、まだあまりうまくはなせないんだ。
Tôi đã học tiếng Thụy Điển vài tháng rồi nhưng vẫn chưa nói được trôi chảy.
すうヶ月かげつわたりスウェーデン勉強べんきょうしましたが、まだあまりうまくはなすことはできません。
Tôi đã học tiếng Thụy Điển vài tháng nhưng vẫn chưa nói được trôi chảy.