スイス人 [Nhân]
スイスじん
Danh từ chung
người Thụy Sĩ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「スウェーデン人?」「ちゃう。スイス人です」
"Người Thụy Điển à?" "Không, tôi là người Thụy Sĩ."
ジョージにはいとこが2人います。1人はドイツに、もう1人はスイスに住んでいます。
George có hai người họ hàng. Một người ở Đức và người kia ở Thụy Sĩ.