ジーンと
じーんと
ジンと
じんと
じいんと

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

cảm động sâu sắc

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tê liệt; đau nhói

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジーンとケートは双子ふたごだ。
Jean và Kate là sinh đôi.
ぼくはジーンとはなしたい。
Tôi muốn nói chuyện với Gene.