Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジークフリート線
[Tuyến]
ジークフリートせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Đường Siegfried
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến