ジョナサン

Danh từ chung

⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nam  ⚠️Họ

Jonathan

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Jonathan's (nhà hàng gia đình)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジョナサン・スウィフトならわたし弁護べんごするでしょう。
Jonathan Swift sẽ bênh vực tôi.