Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジュノー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thần thoại la mã
Juno (nữ thần)
🔗 ユノ