ジャン負け [Phụ]
じゃん負け [Phụ]
ジャンまけ
– じゃん負け
じゃんまけ
– じゃん負け
Danh từ chung
chơi oẳn tù tì để quyết định ai sẽ thực hiện nhiệm vụ
🔗 じゃんけん