ジャンプ台 [Đài]
ジャンプだい
Danh từ chung
nhảy trượt tuyết
🔗 シャンツェ
Danh từ chung
dốc nhảy
Danh từ chung
nhảy trượt tuyết
🔗 シャンツェ
Danh từ chung
dốc nhảy