ジャンプボール
ジャンプ・ボール

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

jump ball (basketball)|bóng nhảy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはボールをろうとジャンプした。
Anh ấy đã nhảy lên để bắt bóng.
トムはたかくジャンプしてボールをった。
Tom đã nhảy cao và bắt được quả bóng.