Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジャズ演奏家
[Diễn Tấu Gia]
ジャズえんそうか
🔊
Danh từ chung
nhạc sĩ jazz
Hán tự
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ