Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジャコバン派
[Phái]
ジャコバンは
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
phe Jacobin
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái