Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジオメトリック
🔊
Tính từ đuôi na
hình học
Từ liên quan đến ジオメトリック
幾何学的
きかがくてき
hình học