Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジェロントロジー
🔊
Danh từ chung
lão khoa
🔗 老年学
Từ liên quan đến ジェロントロジー
老人医学
ろうじんいがく
lão khoa; y học lão khoa
老人学
ろうじんがく
lão học