Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シールド工法
[Công Pháp]
シールドこうほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp lá chắn
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống