シーディング
Danh từ chung
gieo hạt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
xếp hạt giống (đối thủ)
Danh từ chung
gieo mây; tạo mưa
Danh từ chung
gieo hạt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
xếp hạt giống (đối thủ)
Danh từ chung
gieo mây; tạo mưa