Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シンボル操作
[Thao Tác]
シンボルそうさ
🔊
Danh từ chung
xử lý ký hiệu
Hán tự
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị