Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シンパサイザー
🔊
Danh từ chung
người đồng cảm
Từ liên quan đến シンパサイザー
シンパ
người đồng cảm
共鳴者
きょうめいしゃ
người đồng cảm
同情者
どうじょうしゃ
người đồng cảm
同調者
どうちょうしゃ
người đồng cảm; người đồng hành