Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đĩa đơn
JP: 1泊50ドルのシングルのお部屋がございます。
VI: Chúng tôi có phòng đơn giá 50 đô la một đêm.
🔗 ダブル
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ viết tắt
giường đơn
🔗 シングルベッド
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
áo một hàng khuy
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
cổ tay áo đơn
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ viết tắt
vải khổ đơn
🔗 シングル幅
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
⚠️Từ viết tắt
đánh đơn
🔗 シングルス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Bóng chày
⚠️Từ viết tắt
đĩa đơn
🔗 シングルヒット
Danh từ chung
Lĩnh vực: Gôn
điểm chấp đơn
🔗 シングルプレーヤー