シングルプレーヤー
シングルプレイヤー
シングル・プレーヤー
シングル・プレイヤー

Danh từ chung

Lĩnh vực: Gôn

người chơi golf điểm chấp đơn

JP: かれは、上手うまいよ!シングルプレーヤーだ。

VI: Anh ấy giỏi lắm! Anh ấy là một người chơi đơn.