シンクロ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt
đồng bộ hóa
JP: 職場でOutlookのスケジュールを使用していますが、PDAを購入しシンクロさせたいと考えています。
VI: Tôi đang sử dụng lịch trong Outlook tại nơi làm việc và đang cân nhắc mua một PDA để đồng bộ hóa.
🔗 シンクロナイズ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bơi nghệ thuật
JP: 日本シンクロ界の悲願である金には、あと一歩で届かなかった。
VI: Giấc mơ giành huy chương vàng của làng bơi lội Nhật Bản chỉ còn cách một bước chân.
🔗 シンクロナイズドスイミング
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
シンジのシンクロ率は申し分なかった。
Tỷ lệ đồng bộ của Shinji là hoàn hảo.
Mark/Spaceは7月18日、Mac OS X用シンクロソフト、Missing Sync for Windows Mobileのアップデート版をリリースした。
Mark/Space đã phát hành phiên bản cập nhật của Syncrosoft dành cho Mac OS X và Missing Sync for Windows Mobile vào ngày 18 tháng 7.