Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シリコーン油
[Du]
シリコーンゆ
🔊
Danh từ chung
dầu silicone
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ