シリアル化 [Hóa]
シリアルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tuần tự hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tuần tự hóa