ショルダーバッグ
ショルダー・バッグ
ショルダーバック
ショールダーバッグ

Danh từ chung

túi đeo vai

JP: かわのショルダーバッグをさがしているのですが。

VI: Tôi đang tìm một chiếc túi đeo vai bằng da.