シュリンゲ
Danh từ chung
dây đeo (leo núi)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
vòng kính
🔗 輪匙
Danh từ chung
dây đeo (leo núi)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
vòng kính
🔗 輪匙