シュマルツ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
schmaltz; schmalz
mỡ gà, ngỗng hoặc lợn dùng để chiên, v.v.
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
schmaltz; schmalz
mỡ gà, ngỗng hoặc lợn dùng để chiên, v.v.