Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シュタイナー学校
[Học Hiệu]
シュタイナーがっこう
🔊
Danh từ chung
trường Steiner
Hán tự
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa