シャンビリ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Y học

⚠️Khẩu ngữ

📝 từ tượng thanh シャンシャン và ビリッ

ù tai và cảm giác ngứa ran hoặc sốc (triệu chứng cai thuốc chống trầm cảm)