シャワールーム
シャワー・ルーム

Danh từ chung

phòng tắm vòi sen

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シャワールームから時々ときどきちち歌声うたごえこえてくる。
Đôi khi tôi nghe thấy tiếng hát của bố từ phòng tắm.