シャワートイレ
シャワー・トイレ

Danh từ chung

bồn cầu rửa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シャワーとトイレつきの部屋へやはありますか。
Có phòng nào có vòi hoa sen và nhà vệ sinh không?
彼女かのじょ10日間とおかかんトイレやシャワーなしでごした。
Cô ấy đã trải qua 10 ngày không có nhà vệ sinh hay tắm.