Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シャム双生児
[Song Sinh Nhi]
シャムそうせいじ
🔊
Danh từ chung
cặp song sinh dính liền
Hán tự
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp
生
Sinh
sinh; cuộc sống
児
Nhi
trẻ sơ sinh