シャビー
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
sự tồi tàn; tồi tàn
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
sự tồi tàn; tồi tàn