シャカシャカ
しゃかしゃか
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
bộ đồ thể thao nylon
🔗 シャカパン
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
lạch cạch; xào xạc; thì thầm