シベリア縞栗鼠 [Cảo Lật Thử]
シベリアしまりす
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
sóc chuột Siberia
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
sóc chuột Siberia