シビレ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
tuyến ức
tuyến ức hoặc tuyến tụy (đặc biệt của bê hoặc cừu non)
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
tuyến ức
tuyến ức hoặc tuyến tụy (đặc biệt của bê hoặc cừu non)