Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シップエア方式
[Phương Thức]
シップエアほうしき
🔊
Danh từ chung
hệ thống không khí tàu
Hán tự
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
式
Thức
phong cách; nghi thức