シス管 [Quản]
シスかん
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
quản trị viên hệ thống; sysadmin
🔗 システム管理者
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
quản trị viên hệ thống; sysadmin
🔗 システム管理者