Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
システム論
[Luận]
システムろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết hệ thống
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết