システム管理機能 [Quản Lý Cơ Năng]
システムかんりきのう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chức năng quản lý hệ thống
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chức năng quản lý hệ thống