システムハッキング
システム・ハッキング

Danh từ chung

hack hệ thống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちのシステムにハッキングしたのがだれかをすのは、たいしてむずかしいことではないよ。
Tìm ra ai đã hack hệ thống của chúng tôi không phải là việc quá khó.