シク活用 [Hoạt Dụng]

シクかつよう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

dạng biến cách cổ điển của tính từ i (dạng định ngữ kết thúc bằng "shiki" và dạng vị ngữ kết thúc bằng "shi")