Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シオン主義
[Chủ Nghĩa]
シオンしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa Zion
🔗 シオニズム
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa