Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シェル変数
[変 Số]
シェルへんすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
biến vỏ
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
数
Số
số; sức mạnh