Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シェルパ族
[Tộc]
シェルパぞく
🔊
Danh từ chung
người Sherpa
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình