Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シアノコバラミン
🔊
Danh từ chung
cyanocobalamin
🔗 ビタミンB12
Từ liên quan đến シアノコバラミン
コバラミン
cobalamin
ビタミンB12
ビタミンビーじゅうに
vitamin B12