ザ行 [Hành]
ざ行 [Hành]
ざぎょう
Danh từ chung
cột "za"
Danh từ chung
động từ nhóm ichidan
Danh từ chung
động từ cổ điển
Danh từ chung
cột "za"
Danh từ chung
động từ nhóm ichidan
Danh từ chung
động từ cổ điển