ザーザー降り [Hàng]

ざーざー降り [Hàng]

ざあざあ降り [Hàng]

ザーザーぶり – ざーざー降り
ざーざーぶり – ざーざー降り
ざあざあぶり – ざあざあ降り

Danh từ chung

mưa xối xả; mưa như trút